Houzii
← Từ điển
Từ ghép

闺蜜

Phồn thể: [閨蜜]
guīmì
Nghĩa tiếng Việt(thân mật) bạn nữ thân thiết; bạn thân; (gốc viết là 閨密|闺密, viết tắt của 閨中密友|闺中密友)
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (thân mật) bạn nữ thân thiết
  2. 2 bạn thân
  3. 3 (gốc viết là 閨密|闺密, viết tắt của 閨中密友|闺中密友)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập