Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

闽

Phồn thể: [閩]
Mǐn
Nghĩa tiếng Việttên gọi tắt của tỉnh Phúc Kiến 福建 (Fújiàn); cũng đọc là [Min2]
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tên gọi tắt của tỉnh Phúc Kiến 福建 (Fújiàn)
  2. 2 cũng đọc là [Min2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập