Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

阏

Phồn thể: [閼]
è
Nghĩa tiếng Việtchặn; kiềm chế; kiểm soát
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

阏

Phồn thể: [閼]
yān
Nghĩa tiếng Việtxem 阏氏 (yānzhī)
  • 1 chữ
  • 11 nét