Chữ HánChữ đa âm
阏
Nghĩa chặn; kiềm chế; kiểm soát; xem 阏氏 (yānzhī)
Bộ thủ门
- 11 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- chặn; kiềm chế; kiểm soát
- xem 阏氏 (yānzhī)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao ba mặt (mở dưới) · 门 + 於
- Phần chỉ nghĩa: 门
- Phần chỉ âm: 於
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.