阒Chữ đơn阒Phồn thể: [闃]qùNghĩa tiếng Việtyên tĩnh; sống một mình1 chữ12 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 yên tĩnh2 sống một mìnhTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.空阒kōngqù[空闃]trống vắng và yên tĩnh阒寂qùjì[闃寂]tĩnh lặng; yên ắng阒然qùrán[闃然]yên tĩnh; tĩnh lặng và im ắngTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →