Houzii
← Từ điển
Từ ghép

阒寂

Phồn thể: [闃寂]
qùjì
Nghĩa tiếng Việttĩnh lặng; yên ắng
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tĩnh lặng
  2. 2 yên ắng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập