阪Chữ đơn阪bǎnNghĩa tiếng Việtdốc; sườn đồi1 chữ6 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 dốc2 sườn đồiTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.大阪DàbǎnŌsaka, một thành phố và tỉnh ở Nhật Bản大阪府Dàbǎn2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)fǔtỉnh ŌsakaTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →