Houzii
← Từ điển
Từ ghép

陕南

Phồn thể: [陝南]
Shǎnnán
Nghĩa tiếng ViệtThiểm Nam, miền nam tỉnh Thiểm Tây
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 Thiểm Nam, miền nam tỉnh Thiểm Tây

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập