Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

陛

bì
Nghĩa tiếng Việtbậc thềm lên ngôi vua
  • 1 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 bậc thềm lên ngôi vua

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập