Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

陟

zhì
Nghĩa tiếng Việttiến lên; tăng lên; thăng chức
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tiến lên
  2. 2 tăng lên
  3. 3 thăng chức

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập