Từ ghép
陪护
Phồn thể: [陪護]Nghĩa tiếng Việtchăm sóc nhu cầu của (người bệnh, người khuyết tật, v.v.); người chăm sóc
- 2 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 chăm sóc nhu cầu của (người bệnh, người khuyết tật, v.v.)
- 2 người chăm sóc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.