Từ ghép
陪都
Nghĩa tiếng Việtthủ đô tạm thời của một quốc gia (ví dụ: thời chiến); thủ đô thứ hai; thủ đô thay thế
- 2 chữ
- 20 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 thủ đô tạm thời của một quốc gia (ví dụ: thời chiến)
- 2 thủ đô thứ hai
- 3 thủ đô thay thế
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.