Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

陴

pí
Nghĩa tiếng Việttường chắn
  • 1 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 tường chắn

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập