Houzii
← Từ điển
Từ ghép

陵夷

língyí
Nghĩa tiếng Việtsuy thoái; suy tàn; sa sút
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 suy thoái
  2. 2 suy tàn
  3. 3 sa sút
  4. 4 cũng viết là 凌夷

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập