Houzii
← Từ điển
Từ ghép

陶砚

Phồn thể: [陶硯]
táoyàn
Nghĩa tiếng Việtnghiên mực làm bằng gốm
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 nghiên mực làm bằng gốm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập