Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

隗

Kuí
Nghĩa tiếng Việthọ [Kui2]; nước chư hầu thời nhà Chu
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

隗

wěi
Nghĩa tiếng Việtxuất chúng; cao cả
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

隗

Wěi
Nghĩa tiếng Việthọ [Wei3]
  • 1 chữ
  • 11 nét