Từ ghép
隘谷
Nghĩa tiếng Việtthung lũng; hẻm núi; thung lũng sông hình chữ V với các bên dốc
- 2 chữ
- 19 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 thung lũng
- 2 hẻm núi
- 3 thung lũng sông hình chữ V với các bên dốc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.