Houzii
← Từ điển
Từ ghép

隽敏

Phồn thể: [雋敏]
juànmǐn
Nghĩa tiếng Việttinh tế và thông minh
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 tinh tế và thông minh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập