Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

雁

yàn
Nghĩa tiếng Việtngỗng trời
  • 1 chữ
  • 12 nét
Chữ đơnChữ đa âm

雁

Phồn thể: [鴈]
yàn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 雁 (yàn)
  • 1 chữ
  • 12 nét