Từ ghép
雄踞
Nghĩa tiếng Việttọa lạc trên cao; nằm ở vị trí nổi bật; chiếm ưu thế
- 2 chữ
- 27 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 tọa lạc trên cao
- 2 nằm ở vị trí nổi bật
- 3 chiếm ưu thế
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.