Houzii
← Từ điển
Từ ghép

雄酯酮

xióngzhǐtóng
Nghĩa tiếng Việthormone nam; testosterone
  • 3 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hormone nam
  2. 2 testosterone

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập