Từ ghép
雉鸡
Phồn thể: [雉雞]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) gà lôi thường (Phasianus colchicus)
- 2 chữ
- 20 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) gà lôi thường (Phasianus colchicus)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.