雌鹿Từ ghép雌鹿cílùNghĩa tiếng Việtnai2 chữ25 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 naiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.雌giống cái; Phát âm Đài Loan [ci1]Trang chữ →鹿[lộc]hươu, naiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →