Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

雍

yōng
Nghĩa tiếng Việthòa hợp
  • 1 chữ
  • 13 nét
Chữ đơnChữ đa âm

雍

Yōng
Nghĩa tiếng Việthọ [Yong1]
  • 1 chữ
  • 13 nét
Chữ đơnChữ đa âm

雍

Phồn thể: [雝]
yōng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 雍 (yōng)
  • 1 chữ
  • 13 nét