Từ ghép
纳雍
Phồn thể: [納雍]Nghĩa
- 1 huyện Nayong ở địa khu Bijie 毕节地区 (Bìjiédìqū), Quý Châu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.