Houzii
← Từ điển
Từ ghép

纳雍

Phồn thể: [納雍]
Nàyōng
Nghĩa tiếng Việthuyện Nayong ở địa khu Bijie 毕节地区 (Bìjiédìqū), Quý Châu
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 huyện Nayong ở địa khu Bijie 毕节地区 (Bìjiédìqū), Quý Châu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập