雯Chữ đơn雯wénNghĩa tiếng Việtmây nhiều màu1 chữ12 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 mây nhiều màuTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.蒋雯丽Jiǎng Wénlì[蔣雯麗]Tưởng Văn Lệ (1969-), nữ diễn viên điện ảnh từng đoạt giải của Trung QuốcTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →