Houzii
← Từ điển
Từ ghép

雾灯

Phồn thể: [霧燈]
wùdēng
Nghĩa tiếng Việtđèn sương mù (của xe cơ giới)
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 đèn sương mù (của xe cơ giới)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập