Houzii
← Từ điển
Từ ghép

雾霾

Phồn thể: [霧霾]
wùmái
Nghĩa tiếng Việtmù; sương khói
  • 2 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mù
  2. 2 sương khói

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập