霖Chữ đơn霖línNghĩa tiếng Việtmưa dầm liên tục1 chữ16 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 mưa dầm liên tụcTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.春霖chūnlínmưa xuân dai dẳng味霖wèilínbiến thể của 味醂 (wèilín)田长霖Tián Chánglín[田長霖]Chang-lin Tien (1935-2002), giáo sư người Mỹ gốc Hoa và là hiệu trưởng Đại học California, Berkeley 1990-1997张作霖Zhāng Zuòlín[張作霖]Zhang Zuolin (khoảng 1873-1928), quân phiệt Mãn Châu 1916-1928Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →