Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

霢

mài
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 霢霂 (màimù); cách phát âm Đài Loan: [mo4]
  • 1 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dùng trong 霢霂 (màimù)
  2. 2 cách phát âm Đài Loan: [mo4]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập