Houzii
← Từ điển
Từ ghép

霭滴

Phồn thể: [靄滴]
ǎidī
Nghĩa tiếng Việtgiọt sương
  • 2 chữ
  • 33 nét

Nghĩa

  1. 1 giọt sương

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập