Từ ghép
霭霭
Phồn thể: [靄靄]Nghĩa
- 1 tươi tốt (phát triển)
- 2 nhiều
- 3 mây mù
- 4 mờ ảo
- 5 tuyết rơi dày
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.