Houzii
← Từ điển
Từ ghép

霭霭

Phồn thể: [靄靄]
ǎi (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)'ǎiSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttươi tốt (phát triển); nhiều; mây mù
  • 2 chữ
  • 38 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tươi tốt (phát triển)
  2. 2 nhiều
  3. 3 mây mù
  4. 4 mờ ảo
  5. 5 tuyết rơi dày

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập