Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鞍韂

ānchàn
Nghĩa tiếng Việtyên ngựa có tấm phủ yên
  • 2 chữ

Nghĩa

  1. 1 yên ngựa có tấm phủ yên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập