鞘脂Từ ghép鞘脂qiàozhīNghĩa tiếng Việtsphingolipid2 chữ26 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 sphingolipidPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.鞘vỏ kiếm; baoTrang chữ →脂mỡ; phấn hồng (mỹ phẩm); nhựa thôngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →