Houzii
← Từ điển
Từ ghép

颁授

Phồn thể: [頒授]
bānshòu
Nghĩa tiếng Việttrao tặng (ví dụ: bằng cấp); trao giải
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 trao tặng (ví dụ: bằng cấp); trao giải

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập