Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

颉

Phồn thể: [頡]
jié
Nghĩa tiếng Việttịch thu; động vật huyền thoại giống chó (xưa)
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tịch thu
  2. 2 động vật huyền thoại giống chó (xưa)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

颉

Phồn thể: [頡]
xié
Nghĩa tiếng Việt(chim) bay lên; (cổ) cứng
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

颉

Phồn thể: [頡]
Xié
Nghĩa tiếng Việthọ [Xie2]
  • 1 chữ
  • 12 nét