颌Chữ đơn颌Phồn thể: [頜]héNghĩa tiếng Việtxương hàm trên và hàm dưới1 chữ12 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 xương hàm trên và hàm dướiTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.上颌shànghé[上頜]xương hàm trên无颌wúhé[無頜]không có hàm (cá nguyên thủy)下颌xiàhé[下頜]hàm dưới; xương hàm dưới有颌yǒuhé[有頜](cá) có quai hàm上颌骨shànghégǔ[上頜骨]xương hàm trên下颌骨xiàhégǔ[下頜骨]xương hàm dưới; xương quai hàm下颌下腺xiàhéxiàxiàn[下頜下腺]tuyến dưới hàm; tuyến nước bọt dưới hàmTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →