Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

颍

Phồn thể: [潁]
yǐng
Nghĩa tiếng Việtvỏ hạt; đầu mút của vật gì đó ngắn và mảnh
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vỏ hạt
  2. 2 đầu mút của vật gì đó ngắn và mảnh

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

颍

Phồn thể: [潁]
Yǐng
Nghĩa tiếng Việthọ [Ying3]; sông ở Hà Nam và An Huy
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 họ [Ying3]
  2. 2 sông ở Hà Nam và An Huy

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập