Houzii
← Từ điển
Từ ghép

颠踣

Phồn thể: [顛踣]
diānbó
Nghĩa tiếng Việtngã xuống; ngã sấp mặt
  • 2 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngã xuống
  2. 2 ngã sấp mặt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập