Houzii
← Từ điển
Từ ghép

颦眉

Phồn thể: [顰眉]
pínméi
Nghĩa tiếng Việtnhíu mày; nhăn mặt
  • 2 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhíu mày
  2. 2 nhăn mặt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập