Houzii
← Từ điển
Từ ghép

饕餮纹

Phồn thể: [饕餮紋]
tāotièwén
Nghĩa tiếng Việtmô típ mặt nạ động vật cách điệu
  • 3 chữ
  • 47 nét

Nghĩa

  1. 1 mô típ mặt nạ động vật cách điệu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập