Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

饧

Phồn thể: [餳]
xíng
Nghĩa tiếng Việtnước đường mạch nha; mật mía; nặng (mí mắt)
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nước đường mạch nha
  2. 2 mật mía
  3. 3 nặng (mí mắt)
  4. 4 mắt lờ đờ
  5. 5 uể oải
  6. 6 (bột, kẹo v.v.) mềm ra
  7. 7 trở nên mềm và dính

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập