Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

饩

Phồn thể: [餼]
xì
Nghĩa tiếng Việtkhẩu phần lương thực; vật hiến tế
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khẩu phần lương thực
  2. 2 vật hiến tế

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập