Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

饫

Phồn thể: [飫]
yù
Nghĩa tiếng Việtno (như ăn no)
  • 1 chữ
  • 7 nét

Nghĩa

  1. 1 no (như ăn no)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập