饫Chữ đơn饫Phồn thể: [飫]yùNghĩa tiếng Việtno (như ăn no)1 chữ7 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 no (như ăn no)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.饫甘餍肥yùgānyànféi[飫甘饜肥]sống sung túc (thành ngữ); có lối sống xa hoaTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →