Houzii
← Từ điển
Từ ghép

饱受

Phồn thể: [飽受]
bǎoshòu
Nghĩa tiếng Việtchịu đựng; chịu khổ; bị chịu
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chịu đựng
  2. 2 chịu khổ
  3. 3 bị chịu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập