Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

饸

Phồn thể: [餄]
hé
Nghĩa tiếng Việtxem 饸饹 (héle)
  • 1 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 xem 饸饹 (héle)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập