Chữ đơnChữ đa âm
馀
Phồn thể: [餘]Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 余 (yú), phần còn lại
- 1 chữ
- 10 nét
Nghĩa
- 1 biến thể của 余 (yú), phần còn lại
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.