Từ ghép
馂馅
Phồn thể: [餕餡]Nghĩa tiếng Việtnhân; nhân thịt; nhân, ví dụ trong bánh bao 包子 (bǎozi) hoặc sủi cảo 饺子 (jiǎozi)
- 2 chữ
- 21 nét
Nghĩa
- 1 nhân; nhân thịt; nhân, ví dụ trong bánh bao 包子 (bǎozi) hoặc sủi cảo 饺子 (jiǎozi)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.