Houzii
← Từ điển
Từ ghép

馄炖

Phồn thể: [餛燉]
húndùn
Nghĩa tiếng Việthoành thánh; xem thêm 馄饨 (húntun)
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hoành thánh
  2. 2 xem thêm 馄饨 (húntun)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập