Từ ghép
馄炖
Phồn thể: [餛燉]Nghĩa
- 1 hoành thánh
- 2 xem thêm 馄饨 (húntun)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.