Chữ đơn
馊
Phồn thể: [餿]Nghĩa tiếng Việtbị ôi; thiu (như thức ăn)
- 1 chữ
- 12 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 bị ôi
- 2 thiu (như thức ăn)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.